Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
efferent nerve


noun
a nerve that conveys impulses toward or to muscles or glands
Syn:
motor nerve, efferent
Derivationally related forms:
efferent (for: efferent)
Hypernyms:
nerve, nervus
Hyponyms:
ventral root, ventral horn, anterior root, anterior horn, pyramidal tract,
pyramidal motor system, corticospinal tract
Part Meronyms:
motor neuron, efferent neuron, motor nerve fiber, motoneuron, motor fiber, efferent fiber


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.